sản phẩm đang khuyến mãi lớn
Every week you can find the best discounts here.
Máy chiếu Epson EH-TW8400 Likenew
Máy chiếu Laser Full HD Casio XJ-S400U (likenew)
Máy chiếu 4k Epson EF-51
Máy chiếu siêu gần 4K Laser XGIMI A3 (New 100%)
- Tình trạng mới 98%, rất phù hợp cho trình chiếu hội thảo, giảng dạy, lớp học, xem bóng đá K+,...
- Công nghệ DLP
- Cường độ sáng: 2700 ansilumens
- Độ tương phản: 3000:1
- Độ phân giải thực: SVGA(800 x 600)
- Độ phân giải nén: WUXGA(1920 x 1200)
- Màu hiển thị: 1,07 tỷ màu
- Kích thước màn chiếu: 30-300inches
- Cổng kết nối: VGA x2, S-video, Composite, Stereo 3,5mm jack input, Rs232C, USB mini(for control & firmware), stereo 3,5mm jack output, VGA monitor out
- Công suất bóng đèn: 180w
- Tuổi thọ bóng đèn: lên tới 6000hrs
- Độ ồn: 28 db
- Điều chỉnh keytone: +-40 độ
- Khoảng cách chiếu : 1,5-12m
- Kích thước máy (W x D xH): 284 x 235 x 270 mm
- Trọng lượng: 2,17 kg
- Công nghệ 3 LCD
- Cường độ chiếu sáng 3600 Ansi Lumens
- Độ phân giải: 1024x768 (XGA)
- Độ tương phản cao : 20.000:1 ( giúp hình ảnh đẹp hơn)
- Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánhsáng
- Tuổi thọ bóng đèn 10.000 giờ
- Tín hiệu vào: HDMI x2,RJ45, VGA x2, VIDEO, USB -Tybe A, USB -Tybe B, RS232,
- Kết nối Wireless, IFU-WLM3
- Trình chiếu qua mạng LAN
- Trình chiếu qua USB
- Kết nối máy tính bảng và điện thoại thông minh (wireless)
- Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông hình
- Kích thước phóng to màn hình 30”-300”
- Công suất 210W
- Nguồn 100-240V AC, 50/60Hz
- Kích thước 365x96x252mm
- Trọng lượng 3.8kg
| Công nghệ: | DLP( Công nghệ kỹ thuật số) | |
| Cường độ sáng: | 2500 Ansi lumens | |
| Độ phân giải: | XGA (1024 x 768) nén UXGA (1600 x 1400) | |
| Độ tương phản: | 3700/1 | |
| Kích thước hiển thị | 30-300" | |
| Chỉnh vuông hình: | ± 40 độ | |
| Khoảng cách đặt máy: | 1.2 - 11.39 m | |
| Số mầu hiển thị: | 1.07 tỷ mầu | |
| Cổng vào: | Analog RGB/ Component Video, S-Video x 1…, PC audio | |
| Tuổi thọ bóng đèn: | 6000 giờ | |
| Cân nặng: | 2.2 kg | |
| Kích thước máy: | 268 x 192 x 80 mm ( 10.6" x 7.6 " x 3.1 " ) | |
| Loa: | Built - in 1W speaker x 1 | |
Filter Products
Browse
- Bút chỉ
- Dây cáp
- Dòng khác
- Giá treo
- Màn chiếu 3 chân
- Màn chiếu 3D
- Màn chiếu khung
- Màn chiếu treo tường
- Màn chiếu điều khiển
- Máy chiếu 4K
- Máy chiếu Acer
- Máy chiếu BenQ
- Máy chiếu cũ
- Máy chiếu Epson
- Máy chiếu giá rẻ
- Máy chiếu HD - 3D
- Máy chiếu Hitachi
- Máy chiếu Hội trường
- Máy chiếu Infocus
- Máy chiếu Mini
- Máy chiếu Optoma
- Máy chiếu Panasonic
- Máy chiếu Sharp
- Máy chiếu Sony
- Máy chiếu thông minh
- Máy chiếu ViewSonic
- Máy chiếu Vivitek
- Máy dự án
Lọc theo giá
Filter by price
Recently viewed items
- Độ sáng (ANSI lumens): 3200 Độ phân giải: 4K UHD (3840×2160) Tỷ lệ khung hình gốc: 16:9 Tỷ lệ tương phản (FOFO): (với Làm mờ bóng chiếu), 600.000:1 Màu sắc hiển thị: 30-bit (1,07 tỷ màu) Nguồn sáng: Laser Tuổi thọ Nguồn sáng: a. Thông thường 20000 giờ, b. ECO 20000 hrs
- Tỉ lệ phóng: 1.15~1.5 Tỷ lệ thu phóng hình: 1,3x Ống kính: F / # = 2.48 ~ 2.78 , f = 16.88~21.88 mm Độ lệch chiếu (Chiều cao đầy đủ): 105% Hiệu chỉnh méo hình thang: 3D, Dọc ± 30 độ; Ngang ± 30 độ; Xoay ± 30 độ Dịch chuyển ống kính theo chiều dọc: +10%
- Rec. Độ phủ 709: 95% Chế độ hình ảnh: 3D, Sáng, Điện ảnh, FPS, HDR FPS, HDR RPG, HDR10, HLG, Phòng khách, RPG, Người dùng
- Độ trễ đầu vào: 16,7 ms (1080P 60 Hz), 16,7 ms (2K 60 Hz) *giảm tỷ lệ xuống 1080p 60 Hz, 16,7 ms (4K 60 Hz), 4,2 ms (1080P 240 Hz), 8,3 ms (1080P 120 Hz), 8,3 ms (2K 120 Hz) *giảm tỷ lệ xuống 1080p 120 Hz
- Cổng vào HDMI: HDMI-1 (2.0b/HDCP2.2), HDMI-2 (2.0b/HDCP2.2); USB Loại A; USB Type A-1 (2.0/Power Supply1.5A/Service); Cổng vào RS232 (DB-9 chân) (x1)
- Loa: (x1), 5W Cổng ra âm thanh (Giắc cắm nhỏ 3,5mm): (x1) Cổng ra âm thanh HDMI: Yes, eARC, Dolby Atmos
- Nhiệt độ hoạt động: 0~40℃ Nguồn cấp điện: AC 100 đến 240 V, 50/60Hz Công suất tiêu thụ điện thông thường (110V): 275 W (Max); < 0.5 W (Standby) Công suất tiêu thụ điện ở chế độ chờ: <0,5W Độ ồn âm thanh (Thông thường/Tiết kiệm)(dB): 31/28
- Kích thước (RxCxS) (mm): 304.2 x 112.4 x 232.5 Trọng lượng tịnh (kg): 3.0 Kg +/- 100g Hệ thống chiếu: DLP
Thông số kỹ thuật máy chiếu Epson EB-L510U
-
Công nghệ hiển thị: 3LCD, RGB liquid crystal shutter
-
Độ phân giải gốc: WUXGA (1920 × 1200), tỉ lệ 16:10
-
Độ sáng: 5.000 lumen (White & Color Brightness)
-
Độ tương phản: lên đến 2.500.000:1 (Dynamic Contrast)
-
Nguồn sáng: Laser diode (Laser phosphor)
-
Tuổi thọ nguồn sáng:
-
20.000 giờ (chế độ bình thường)
-
30.000 giờ (chế độ Eco)
-
-
Màu sắc hiển thị: 10-bit, 1,07 tỷ màu
Ống kính & Hình ảnh
-
Tỉ lệ phóng (Throw ratio): 1.35 – 2.20
-
Kích thước màn chiếu: 50″ – 500″ (1,27 m – 12,7 m)
-
Zoom: 1.0× – 1.6× (thủ công)
-
Lens shift: dọc ±50%, ngang ±20%
-
Keystone Correction: dọc ±30°, ngang ±30°
-
Chiếu 360°: hỗ trợ
Kết nối
-
HDMI: 2 cổng
-
HDBaseT: 1 cổng
-
VGA: 2 in, 1 out
-
USB: Type-A, Type-B (Service)
-
Mạng: RJ-45 (LAN), RS-232C
-
Âm thanh: Audio in (2 × 3.5 mm), Audio out (3.5 mm)
Tính năng nổi bật
-
Trình chiếu song song (Split Screen)
-
Điều chỉnh hình ảnh: Quick Corner, Arc & Keystone Correction
-
Instant On/Off, Direct Power On/Off
-
Quản lý và điều khiển qua mạng (PJLink, Crestron, Extron, AMX…)
-
Loa tích hợp 10W
Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước (W × D × H): 440 × 304 × 120 mm (không chân đế)
-
Trọng lượng: ~8,5 kg
-
Độ ồn:
-
37 dB (chế độ thường)
-
25 dB (chế độ Eco)
-
Điện năng & Môi trường
-
Nguồn điện: AC 100 – 240V, 50/60 Hz
-
Công suất tiêu thụ:
-
353 W (Normal)
-
254 W (Eco)
-
0,3 – 2 W (Standby)
-







































